Tra cứu một ngày
Thứ bảy · Việc chung
4
Tháng 7, 2026 · Âm lịch 20/5
Ngày Kỷ Mão · tháng Giáp Ngọ · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Thành đầu thổ (Đất đầu thành) · Tiết Hạ chí
Phạm 1 bộ lọc
Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)
Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc
Trực Thâu
Nên: Xây kho, nhập tài, mua lục súc, đánh bắt, khai trương
Kỵ: Tang lễ, an táng, xuất hành, xuất tiền
Sao Tâm Nguyệt Hồ (Chồn) —
Tạo tác việc đại hung; chôn cất hôn nhân đều chẳng lợi.
- Cung Hắc đạo: Trực Thâu thuộc cung Hắc đạo
Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)
Vạn Sự — ngày Mão tháng 5 âmSao Nữ: Phục Đoạn
Sao tốt: Thiên thành, Mẫu thương, U vi tinh, Ngọc đường, Hoàng đạo, Phúc đức
Sao xấu: Thổ kỵ, Diệt môn, Câu giảo hà khôi, Nhập tọa địa phá, Vãng vong, Cửu không, Huyết kỵ, Khô tiêu, Hỏa tai, Ngũ quỷ, Băng tiêu
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Kỷ chẳng nên phá bỏ hợp đồng — cả hai đều thiệt. Ngày Mão chẳng nên đào giếng — nước chẳng trong thơm. Thâu nghi tác kiết, kiếp kỵ hành tàng — nên làm việc lành, trộm cắp khó lẩn trốn
Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)
Tý
23–01h · Tư Mệnh
Dần
03–05h · Thanh Long
Mão
05–07h · Minh Đường
Ngọ
11–13h · Kim Quỹ
Mùi
13–15h · Kim Đường