Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Thứ hai · Việc chung
6
Tháng 7, 2026 · Âm lịch 22/5
Ngày Tân Tỵ · tháng Giáp Ngọ · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Bạch lạp kim (Vàng chân đèn) · Tiết Hạ chí
TRÁNH
Phạm 1 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)

  • Tam nương sát
    Mùng 22 âm lịch là ngày Tam nương
    Nguồn: docx; Ngọc Hạp Thông Thư (Tam-Nương nhật kỵ diễn ca)

Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

Trực Bế (Hắc đạo)
Nên: Cầu y hợp thuốc
Kỵ: Kiện thưa, đào ao giếng, nhậm chức, khai huyệt
Sao Cơ Thủy Báo (Beo) — Kiết
Tạo tác hùng cường; cưới gả cất chôn đều kiết lợi, kho đầy.
  • -25Trực Bế: Trực Bế kỵ việc này: Kiện thưa, đào ao giếng, nhậm chức, khai huyệt
  • -8Cung Hắc đạo: Trực Bế thuộc cung Hắc đạo
  • +18Nguyệt đức hợp: Ngày có đại cát tinh Nguyệt đức hợp — "trăm việc đều lành", có thế lực chế ngự hung tinh

Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

Vạn Sự — ngày Tỵ tháng 5 âmSao Phòng: Phục Đoạn

Sao tốt: Phúc hậu, Kim đường, Thiên y

Sao xấu: Du họa, Ươn bại, Hắc đạo, Huyết chi, Sát mẫu

Đổng Công luận: Trực Bế. Tân Tỵ có Huỳnh la, Tử đàng chiếu — nạo vét, động thổ, sửa ao hồ kho lẫm, nhập trạch, hôn nhân, khai trương, xuất hành đại ích lợi, gia môn con cháu hiếu thảo, điền sản bội thu, đại kiết; các ngày Tỵ khác không được kiết lợi.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Tân chẳng nên hợp tương — chủ nhân chẳng hưởng. Ngày Tỵ chẳng nên đi xa — tiền của mất mát. Bế bất trị mục, chỉ hứa an sàng — chẳng nên trị mắt, chỉ nên an sàng

Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

Sửu
01–03h · Ngọc Đường
Mùi
13–15h · Minh Đường
Tuất
19–21h · Kim Quỹ