Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Thứ ba · Việc chung
7
Tháng 7, 2026 · Âm lịch 23/5
Ngày Nhâm Ngọ · tháng Giáp Ngọ · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Dương liễu mộc (Cây dương liễu) · Tiết Hạ chí
TRÁNH
Phạm 1 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)

  • Nguyệt kỵ
    Ngày 23 âm là Nguyệt kỵ
    Nguồn: docx — “Mồng năm, mười bốn, hai ba / Làm gì cũng bại chẳng ra việc gì”

Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

Trực Kiến (Hắc đạo)
Nên: An phủ dụ, xuất sư, xuất hành, mọi sự khởi đầu thường tốt
Kỵ: Lợp nhà, đào ao giếng, chôn cất, mở kho
Sao Đẩu Mộc Giải (Cua) — Kiết
Tạo tác lợi muôn phần; đính hôn cưới gả lắm vui mừng.
  • -8Cung Hắc đạo: Trực Kiến thuộc cung Hắc đạo
  • +8Nguyệt không: Ngày có cát tinh Nguyệt không

Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

Vạn Sự — ngày Ngọ tháng 5 âmSao Giác: Phục Đoạn

Sao tốt: Thiên quan, Ngọc đường, Tứ vượng, Quan nhật, Dương đức, Phúc tinh

Sao xấu: Thiên ôn, Địa hỏa, Nguyệt yểm đại họa, Thổ phủ, Nguyệt kiên

Đổng Công luận: Trực Kiến. Giáp Ngọ được Thiên xá, tuy là Chuyển sát nhưng mai táng được thứ kiết; các ngày Ngọ khác mai táng không lợi — quan tư, khẩu thiệt, cô quả, cùng bệnh; ngày Ngọ tháng Năm đều là Thiên địa chuyển sát cả.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Nhâm chẳng mở tháo nước — khó đắp đê phòng. Ngày Ngọ chẳng lợp nhà — chủ nhà sớm thay đổi. Kiên nghi xuất hành, bất khả khai thương — hợp xuất hành, chẳng khá mở kho

Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

Sửu
01–03h · Kim Đường
Ngọ
11–13h · Tư Mệnh
Thân
15–17h · Thanh Long