Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Thứ tư · Việc chung
8
Tháng 7, 2026 · Âm lịch 24/5
Ngày Quý Mùi · tháng Giáp Ngọ · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Dương liễu mộc (Cây dương liễu) · Tiết Tiểu thử
CÂN NHẮC
Qua 8 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)

✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”

    Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

    Trực Kiến (Hắc đạo)
    Nên: An phủ dụ, xuất sư, xuất hành, mọi sự khởi đầu thường tốt
    Kỵ: Lợp nhà, đào ao giếng, chôn cất, mở kho
    Sao Ngưu Kim Ngưu (Trâu) — Hung
    Tạo dựng thật tai nguy; giá thú khai môn đều họa đến.
    • -8Cung Hắc đạo: Trực Kiến thuộc cung Hắc đạo

    Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

    Vạn Sự — ngày Mùi tháng 5 âmSao Trương: Phục Đoạn

    Sao tốt: Lục hợp

    Sao xấu: Long hổ, Sát sư, Câu trận hắc đạo, Lâm cách

    Đổng Công luận: Trực Trừ. Riêng Ất Mùi rất bất lợi — hôn nhân, tu tạo, nhập trạch tổn nhân khẩu, thoái tài, bệnh tật; các ngày Mùi khác làm việc nhỏ được thứ kiết.
    Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Quý chẳng nên kiện tụng — lẽ mình yếu, kẻ kia mạnh. Ngày Mùi chẳng nên uống thuốc — khí độc vào ruột. Kiên nghi xuất hành, bất khả khai thương — hợp xuất hành, chẳng khá mở kho

    Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

    Dần
    03–05h · Kim Quỹ
    Mão
    05–07h · Kim Đường
    Tỵ
    09–11h · Ngọc Đường
    Thân
    15–17h · Tư Mệnh
    Tuất
    19–21h · Thanh Long
    Hợi
    21–23h · Minh Đường