Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Thứ năm · Việc chung
9
Tháng 7, 2026 · Âm lịch 25/5
Ngày Giáp Thân · tháng Giáp Ngọ · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Tuyền trung thủy (Nước trong giếng) · Tiết Tiểu thử
NÊN
Qua 8 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)

✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”

    Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

    Trực Trừ (Hoàng đạo)
    Nên: Giải trừ, cạo đầu, rào giậu; bỏ cái cũ đón cái mới, phục dược
    Kỵ: Xuất kho, bỏ vốn làm ăn, hội họp
    Sao Nữ Thổ Bức (Dơi) — Hung
    Tạo tác gái lâm nàn; gia tài lụn bại, bỏ xóm làng.
    • +10Cung Hoàng đạo: Trực Trừ thuộc cung Hoàng đạo

    Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

    Vạn Sự — ngày Thân tháng 5 âmSao Quỷ: Phục Đoạn

    Sao tốt: Thanh long, Hoàng đạo, Lộc mã, Thiên phúc, Lộc khố

    Sao xấu: Thiên sư sát địa sư, Sát chủ, Thổ ôn, Quả tú, Tội chí, Thiên cẩu

    Đổng Công luận: Trực Mãn. Được Thiên phú, Thiên hỷ; Giáp/Mậu/Bính Thân nên an táng, khởi tạo, hôn nhân, nhập trạch, khai trương, xuất hành thứ kiết — nhưng chẳng nên động thổ; Canh Thân chỉ nên an táng; Nhâm Thân Tây trầm ngũ hành vô khí — tốt nhất không dùng.
    Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Giáp chẳng nên mở kho — của cải hư hao mất mát. Ngày Thân chẳng nên kê giường — quỷ lấn vào phòng. Trừ khả phục dược, bệnh tai diệc lương — nên tìm thầy uống thuốc, bệnh tật lại lành

    Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

    23–01h · Thanh Long
    Sửu
    01–03h · Minh Đường
    Thìn
    07–09h · Kim Quỹ
    Tỵ
    09–11h · Kim Đường
    Mùi
    13–15h · Ngọc Đường
    Tuất
    19–21h · Tư Mệnh