Tra cứu một ngày
Thứ tư · Việc chung
15
Tháng 7, 2026 · Âm lịch 2/6
Ngày Canh Dần · tháng Ất Mùi · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Tùng bách mộc (Cây tòng bá) · Tiết Tiểu thử
NÊN
Qua 8 bộ lọc
Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)
✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”
Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc
Trực Nguy (Hoàng đạo)
Nên: An sàng, đánh cá
Kỵ: Khai trương, hùn hợp, cưới hỏi
Sao Lâu Kim Cẩu (Chó) — Kiết
Gia đạo phát tài; hôn nhân sinh hiền tử, lộc vị thăng.
- +10Cung Hoàng đạo: Trực Nguy thuộc cung Hoàng đạo
- +8Nguyệt không: Ngày có cát tinh Nguyệt không
Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)
Vạn Sự — ngày Dần tháng 6 âmSao Thất: Phục Đoạn
Sao tốt: Thiên bửu, Cốc tương, Mẫu thương, Ngũ phúc, Thiên tài, Ngũ phú, Hoạt diệu
Sao xấu: Tội chí, Du họa, Hoang ốc
Đổng Công luận: Trực Nguy. Mùa Hạ là ngày quỷ thần không vong; Giáp Dần có Thiên đức, Nguyệt đức, Huỳnh la, Tử đàng, Kim ngân, Khố lâu, Lộc bảo, Lâu cái, Đế thủ cùng chiếu — hưng công, động thổ, dựng cột, gác đòn đông, nhập trạch, hôn nhân trong 60–120 ngày sinh con quý, gia nghiệp hưng vượng, quý nhân giúp đỡ, tấn sản nghiệp, đại kiết; các ngày Dần khác thứ kiết.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Canh chẳng nên kéo sợi quay tơ — dệt sợi thường căng đứt. Ngày Dần chẳng nên cúng tế — quỷ thần chẳng dự hưởng. Nguy khả bộ ngư, bất lợi hành thuyền — nên bắt cá, đi thuyền xa chẳng lợi
Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)
Tý
23–01h · Thanh Long
Sửu
01–03h · Minh Đường
Thìn
07–09h · Kim Quỹ
Tỵ
09–11h · Kim Đường
Tuất
19–21h · Tư Mệnh