Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Thứ năm · Việc chung
16
Tháng 7, 2026 · Âm lịch 3/6
Ngày Tân Mão · tháng Ất Mùi · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Tùng bách mộc (Cây tòng bá) · Tiết Tiểu thử
TRÁNH
Phạm 2 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)

  • Dương công kỵ nhật
    Ngày 3 tháng 6 âm là Dương công kỵ nhật
    Nguồn: docx §Loại bỏ ngày xấu trong tháng; Ngọc Hạp Thông Thư
  • Tam nương sát
    Mùng 3 âm lịch là ngày Tam nương
    Nguồn: docx; Ngọc Hạp Thông Thư (Tam-Nương nhật kỵ diễn ca)

Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

Trực Thành (Hoàng đạo)
Nên: Khai trương, nhập học, giá thú, dựng nhà, cúng tế, di dời
Kỵ: Kiện tụng, an táng
Sao Vị Thổ Trĩ (Chim trĩ) — Kiết
Giàu sang vui hưởng; mai táng thăng tước vị, hôn nhân an hòa.
  • +30Trực Thành: Trực Thành hợp việc: Khai trương, nhập học, giá thú, dựng nhà, cúng tế, di dời
  • +10Cung Hoàng đạo: Trực Thành thuộc cung Hoàng đạo
  • +8Nguyệt ân: Ngày có cát tinh Nguyệt ân

Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

Vạn Sự — ngày Mão tháng 6 âmSao Nữ: Phục Đoạn

Sao tốt: Thiên đức, Hoàng đạo, Hoàng ân, Thiên hỷ, Tam hợp, Kính tâm, Thiên giải, Địa tài, Mẫu thương

Sao xấu: Thiên ngục, Cô thần, Thiên hỏa, Lâm nhật, Phi liêm đại sát, Phản chủ

Đổng Công luận: Trực Thành. Được Thiên hỷ; Ất/Tân Mão có các kiết tinh Huỳnh la, Tử đàng, Loan dư, Bảo cái, Lộc âm, Tông ngọc, Kim bảo, Thiên đế, Tụ bảo cùng chiếu — tạo tác, nhập trạch, khai trương, xuất hành, hôn nhân các việc: ích tử tôn, vượng điền sản, tấn hoạnh tài, tăng phòng ốc, sinh quý tử, đại kiết; các ngày Mão khác thứ kiết.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Tân chẳng nên hợp tương — chủ nhân chẳng hưởng. Ngày Mão chẳng nên đào giếng — nước chẳng trong thơm. Thành khả nhập học, tranh tụng bất cường — nên nhập học, kiện cáo chẳng hơn

Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

23–01h · Tư Mệnh
Dần
03–05h · Thanh Long
Ngọ
11–13h · Kim Quỹ
Mùi
13–15h · Kim Đường