Tra cứu một ngày
Thứ sáu · Việc chung
17
Tháng 7, 2026 · Âm lịch 4/6
Ngày Nhâm Thìn · tháng Ất Mùi · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Trường lưu thủy (Nước chảy dài) · Tiết Tiểu thử
CÂN NHẮC
Qua 8 bộ lọc
Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)
✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”
Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc
Trực Thâu
Nên: Xây kho, nhập tài, mua lục súc, đánh bắt, khai trương
Kỵ: Tang lễ, an táng, xuất hành, xuất tiền
Sao Mão Nhật Kê (Gà) —
Chôn cất quan phi; khai môn vời họa đến, cưới hỏi chịu sầu.
- Cung Hắc đạo: Trực Thâu thuộc cung Hắc đạo
Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)
Vạn Sự — ngày Thìn tháng 6 âmSao Cơ: Phục Đoạn
Sao tốt: Phúc đức, Hội hộ, Thiên mã, Phổ hộ
Sao xấu: Thiên cang, Diệt môn, Thiên bổng, Bạch hổ hắc đạo, Nhập tọa, Địa phá, Sát chủ
Đổng Công luận: Trực Thâu. Giáp/Bính/Nhâm Thìn ba ngày thứ kiết — lợi việc sửa chữa nhanh gọn, được ích điền sản, vượng lục súc, cũng nên an táng và làm việc kinh doanh; Canh Thìn bị Đằng xà, Chu tước không nên dùng; Mậu Thìn cũng chẳng tốt.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Nhâm chẳng mở tháo nước — khó đắp đê phòng. Ngày Thìn chẳng nên khóc kể — ắt có trùng tang. Thâu nghi tác kiết, kiếp kỵ hành tàng — nên làm việc lành, trộm cắp khó lẩn trốn
Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)
Thìn
07–09h · Thanh Long
Thân
15–17h · Kim Quỹ
Dậu
17–19h · Kim Đường
Hợi
21–23h · Ngọc Đường