Tra cứu một ngày
Chủ nhật · Việc chung
19
Tháng 7, 2026 · Âm lịch 6/6
Ngày Giáp Ngọ · tháng Ất Mùi · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Sa trung kim (Vàng trong cát) · Tiết Tiểu thử
Phạm 1 bộ lọc
Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)
Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc
Trực Bế
Nên: Cầu y hợp thuốc
Kỵ: Kiện thưa, đào ao giếng, nhậm chức, khai huyệt
Sao Chủy Hỏa Hầu (Khỉ) —
Tạo tác chịu lao hình; mai táng không yên, gia đạo khuynh.
- Trực Bế: Trực Bế kỵ việc này: Kiện thưa, đào ao giếng, nhậm chức, khai huyệt
- Cung Hắc đạo: Trực Bế thuộc cung Hắc đạo
- +18Thiên đức: Ngày có đại cát tinh Thiên đức — "trăm việc đều lành", có thế lực chế ngự hung tinh
- +18Nguyệt đức: Ngày có đại cát tinh Nguyệt đức — "trăm việc đều lành", có thế lực chế ngự hung tinh
Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)
Vạn Sự — ngày Ngọ tháng 6 âmSao Giác: Phục Đoạn
Sao tốt: Thiên y, Tam hợp, Minh tinh, Kiết khánh, Lục hợp
Sao xấu: Sát sư, Thiên lại, Thụ tử, Thổ kỵ, Phá bại, Vãng vong, Huyết chi
Đổng Công luận: Trực Bế. Vãng vong; Giáp Ngọ Thiên xá chẳng thuộc Chuyển sát lại gặp Nguyệt đức nhưng chỉ dùng việc nhỏ (phạm Thụ tử khí chẳng toàn vẹn); Bính Ngọ chôn cất được, kinh doanh nhỏ cũng thứ kiết; Nhâm/Canh Ngọ chỉ tiểu táng thứ kiết; Mậu Ngọ Trùng tang không dùng được.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Giáp chẳng nên mở kho — của cải hư hao mất mát. Ngày Ngọ chẳng lợp nhà — chủ nhà sớm thay đổi. Bế bất trị mục, chỉ hứa an sàng — chẳng nên trị mắt, chỉ nên an sàng
Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)
Sửu
01–03h · Kim Đường
Ngọ
11–13h · Tư Mệnh