Tra cứu một ngày
Thứ hai · Việc chung
20
Tháng 7, 2026 · Âm lịch 7/6
Ngày Ất Mùi · tháng Ất Mùi · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Sa trung kim (Vàng trong cát) · Tiết Tiểu thử
Phạm 1 bộ lọc
Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)
Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc
Trực Kiến
Nên: An phủ dụ, xuất sư, xuất hành, mọi sự khởi đầu thường tốt
Kỵ: Lợp nhà, đào ao giếng, chôn cất, mở kho
Sao Sâm Thủy Viên (Vượn) — Kiết
Tạo dựng được an hòa, văn trường rực rỡ; kỵ chôn cất, hôn nhân.
- Cung Hắc đạo: Trực Kiến thuộc cung Hắc đạo
Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)
Vạn Sự — ngày Mùi tháng 6 âmSao Trương: Phục Đoạn
Sao tốt: Thánh tâm, Tứ vượng
Sao xấu: Thổ phủ, Thần cách, Huyền vũ hắc đạo, Không phòng không sàng, Tam tang
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Ất chẳng nên trồng cây — trồng ngàn gốc cũng chẳng lớn. Ngày Mùi chẳng nên uống thuốc — khí độc vào ruột. Kiên nghi xuất hành, bất khả khai thương — hợp xuất hành, chẳng khá mở kho
Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)
Dần
03–05h · Kim Quỹ
Tỵ
09–11h · Ngọc Đường
Thân
15–17h · Tư Mệnh
Tuất
19–21h · Thanh Long
Hợi
21–23h · Minh Đường