Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Thứ năm · Việc chung
23
Tháng 7, 2026 · Âm lịch 10/6
Ngày Mậu Tuất · tháng Ất Mùi · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Bình địa mộc (Cây đất bằng) · Tiết Tiểu thử
CÂN NHẮC
Qua 8 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)

✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”

    Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

    Trực Bình (Hắc đạo)
    Nên: Chỉnh trang tường rào, tạo cầu sửa lộ, di chuyển, nạo vét
    Kỵ: Khai trương, động thổ, an sàng
    Sao Liễu Thổ Chương (Cheo) — Hung
    Tạo dựng vướng tội oan; tai ương đạo tặc phải cơ hàn.
    • -8Cung Hắc đạo: Trực Bình thuộc cung Hắc đạo

    Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

    Vạn Sự — ngày Tuất tháng 6 âmSao Vị: Phục Đoạn

    Sao tốt: Thanh long, Hoàng đạo, Nguyệt giải, Yếu an

    Sao xấu: Sát chủ, Phá bại, Câu giảo hà khôi, Thiên sư sát địa sư, Nguyệt sát, Nguyệt hư, Phản sư, Tiểu hao, Băng tiêu ngõa hãm

    Đổng Công luận: Trực Bình. Bị Chu tước Câu giảo, phạm đến Chu tinh — chẳng lợi nhập trạch, hôn nhân mọi việc, nếu dùng bị quan phi đại hung; chỉ được một ngày Giáp Tuất là ngày Huyền Nữ Thân tu — tám phương đều thanh bạch, chư thần 24 nhật hướng đều chầu trời, có khí, dùng được.
    Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Mậu chẳng nhận lấy ruộng — chủ ruộng chẳng lành. Ngày Tuất đừng ăn thịt chó — lúc ngủ thường ác mộng. Bình khả đồ nê, an sàng thiết kỵ — nên nạo vét, an sàng nên kỵ

    Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

    Dần
    03–05h · Tư Mệnh
    Tỵ
    09–11h · Minh Đường
    Thân
    15–17h · Kim Quỹ
    Dậu
    17–19h · Kim Đường
    Hợi
    21–23h · Ngọc Đường