Tra cứu một ngày
Thứ sáu · Việc chung
24
Tháng 7, 2026 · Âm lịch 11/6
Ngày Kỷ Hợi · tháng Ất Mùi · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Bình địa mộc (Cây đất bằng) · Tiết Đại thử
NÊN
Qua 8 bộ lọc
Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)
✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”
Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc
Trực Định (Hoàng đạo)
Nên: Mưu sự, giao tế, thương mại, xây dựng, nuôi gia súc
Kỵ: Kiện tụng, đi xa
Sao Tinh Nhật Mã (Ngựa) —
Chỉ tốt việc xây phòng; chẳng khá khai mương cùng chôn cất.
- +30Trực Định: Trực Định hợp việc: Mưu sự, giao tế, thương mại, xây dựng, nuôi gia súc
- +10Cung Hoàng đạo: Trực Định thuộc cung Hoàng đạo
- +18Thiên đức hợp: Ngày có đại cát tinh Thiên đức hợp — "trăm việc đều lành", có thế lực chế ngự hung tinh
- +18Nguyệt đức hợp: Ngày có đại cát tinh Nguyệt đức hợp — "trăm việc đều lành", có thế lực chế ngự hung tinh
Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)
Vạn Sự — ngày Hợi tháng 6 âmSao Bích: Phục Đoạn
Sao tốt: Minh đường, Hoàng đạo, Kim đường, Tam hợp, Mãn phúc tinh, Nguyệt tài, Âm đức, Minh đức
Sao xấu: Phản chủ, Tử khí quan phù, Đại hao, Nhân cách, Lôi công, Tu la, Sát mẫu
Đổng Công luận: Trực Định. Kỷ Hợi Hỏa Tinh; Đinh Hợi có Huỳnh la, Tử đàng, Thiên hoàng, Địa hoàng cùng chiếu; Ất Hợi có Văn xương, Trực nhật — xuất hành, nhập trạch, hôn nhân, nhập học, tu tạo, động thổ, tham quan, gặp quý nhân, đón tài lộc, sinh quý tử, làm lớn phát lớn; Tân Hợi Kim của phụ nữ âm khí toàn thịnh, Quý Hợi Lục giáp ngũ hành vô khí — hai ngày này không nên dùng.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Kỷ chẳng nên phá bỏ hợp đồng — cả hai đều thiệt. Ngày Hợi chẳng nên cưới hỏi — chủ việc chia ly ngang trái. Định nghi tấn súc, nhập học các tràng — nên nhập lục súc, nhập học mọi nơi đều tốt
Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)
Sửu
01–03h · Ngọc Đường
Thìn
07–09h · Tư Mệnh
Mùi
13–15h · Minh Đường
Tuất
19–21h · Kim Quỹ
Hợi
21–23h · Kim Đường