Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Thứ hai · Việc chung
27
Tháng 7, 2026 · Âm lịch 14/6
Ngày Nhâm Dần · tháng Ất Mùi · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Kim bạch kim (Vàng lá trắng) · Tiết Đại thử
TRÁNH
Phạm 1 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)

  • Nguyệt kỵ
    Ngày 14 âm là Nguyệt kỵ
    Nguồn: docx — “Mồng năm, mười bốn, hai ba / Làm gì cũng bại chẳng ra việc gì”

Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

Trực Nguy (Hoàng đạo)
Nên: An sàng, đánh cá
Kỵ: Khai trương, hùn hợp, cưới hỏi
Sao Chẩn Thủy Dẫn (Giun) — Kiết
Tạo tác được thăng quan; hôn nhân lắm duyên may, phúc sâu dày.
  • +10Cung Hoàng đạo: Trực Nguy thuộc cung Hoàng đạo

Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

Vạn Sự — ngày Dần tháng 6 âmSao Thất: Phục Đoạn

Sao tốt: Thiên bửu, Cốc tương, Mẫu thương, Ngũ phúc, Thiên tài, Ngũ phú, Hoạt diệu

Sao xấu: Tội chí, Du họa, Hoang ốc

Đổng Công luận: Trực Nguy. Mùa Hạ là ngày quỷ thần không vong; Giáp Dần có Thiên đức, Nguyệt đức, Huỳnh la, Tử đàng, Kim ngân, Khố lâu, Lộc bảo, Lâu cái, Đế thủ cùng chiếu — hưng công, động thổ, dựng cột, gác đòn đông, nhập trạch, hôn nhân trong 60–120 ngày sinh con quý, gia nghiệp hưng vượng, quý nhân giúp đỡ, tấn sản nghiệp, đại kiết; các ngày Dần khác thứ kiết.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Nhâm chẳng mở tháo nước — khó đắp đê phòng. Ngày Dần chẳng nên cúng tế — quỷ thần chẳng dự hưởng. Nguy khả bộ ngư, bất lợi hành thuyền — nên bắt cá, đi thuyền xa chẳng lợi

Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

23–01h · Thanh Long
Sửu
01–03h · Minh Đường
Thìn
07–09h · Kim Quỹ
Tỵ
09–11h · Kim Đường
Mùi
13–15h · Ngọc Đường
Tuất
19–21h · Tư Mệnh