Tra cứu một ngày
Thứ bảy · Việc chung
1
Tháng 8, 2026 · Âm lịch 19/6
Ngày Đinh Mùi · tháng Ất Mùi · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Thiên hà thủy (Nước trên trời) · Tiết Đại thử
CÂN NHẮC
Qua 8 bộ lọc
Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)
✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”
Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc
Trực Kiến
Nên: An phủ dụ, xuất sư, xuất hành, mọi sự khởi đầu thường tốt
Kỵ: Lợp nhà, đào ao giếng, chôn cất, mở kho
Sao Tâm Nguyệt Hồ (Chồn) —
Tạo tác việc đại hung; chôn cất hôn nhân đều chẳng lợi.
- Cung Hắc đạo: Trực Kiến thuộc cung Hắc đạo
- +5Mùng 9 · 19 · 29: “Nếu không biết ngày đó tốt xấu ra sao thì cứ mùng 9 – 19 – 29 mà làm”
Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)
Vạn Sự — ngày Mùi tháng 6 âmSao Trương: Phục Đoạn
Sao tốt: Thánh tâm, Tứ vượng
Sao xấu: Thổ phủ, Thần cách, Huyền vũ hắc đạo, Không phòng không sàng, Tam tang
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Đinh chẳng nên cạo đầu — chủ về tồi tệ khó nuôi dưỡng. Ngày Mùi chẳng nên uống thuốc — khí độc vào ruột. Kiên nghi xuất hành, bất khả khai thương — hợp xuất hành, chẳng khá mở kho
Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)
Tỵ
09–11h · Ngọc Đường
Thân
15–17h · Tư Mệnh
Tuất
19–21h · Thanh Long
Hợi
21–23h · Minh Đường