Tra cứu một ngày
Thứ hai · Việc chung
3
Tháng 8, 2026 · Âm lịch 21/6
Ngày Kỷ Dậu · tháng Ất Mùi · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Đại trạch thổ (Đất nền chòi) · Tiết Đại thử
NÊN
Qua 8 bộ lọc
Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)
✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”
Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc
Trực Mãn
Nên: Xuất hành, dựng nhà, sửa tạo kho lẫm, khai trương hàng chợ
Kỵ: Chôn cất, phục dược
Sao Cơ Thủy Báo (Beo) — Kiết
Tạo tác hùng cường; cưới gả cất chôn đều kiết lợi, kho đầy.
- Cung Hắc đạo: Trực Mãn thuộc cung Hắc đạo
- +18Thiên đức hợp: Ngày có đại cát tinh Thiên đức hợp — "trăm việc đều lành", có thế lực chế ngự hung tinh
- +18Nguyệt đức hợp: Ngày có đại cát tinh Nguyệt đức hợp — "trăm việc đều lành", có thế lực chế ngự hung tinh
Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)
Vạn Sự — ngày Dậu tháng 6 âmSao Chủy: Phục Đoạn
Sao tốt: Thiên phú, Phúc hậu, Tục thế, Lộc khố
Sao xấu: Lôi đình sát chủ, Thiên cẩu, Thổ ôn, Huyết kỵ, Phi ma sát, Hỏa tai, Sơn cách, Câu trận hắc đạo, Quả tú
Đổng Công luận: Trực Mãn. Được Thiên hỷ, Thiên phú; Ất/Tân Dậu — đốn cây, gác ách trâu bò, kê chân cột, khởi tạo được thứ kiết; Kỷ Dậu bị Cửu thổ quỷ; Quý Dậu tiểu táng nhưng lâm phạm hắc sát — chỉ dùng lúc gấp rút; Đinh Dậu gặp trực Mãn cũng bất lợi, dùng không toàn mỹ nên cẩn thận.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Kỷ chẳng nên phá bỏ hợp đồng — cả hai đều thiệt. Ngày Dậu chẳng nên giết gà — nuôi lại khó khăn. Mãn khả tứ thị, phục dược tào ương — nên mở hàng chợ, uống thuốc họa lây
Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)
Tý
23–01h · Tư Mệnh
Dần
03–05h · Thanh Long
Ngọ
11–13h · Kim Quỹ
Mùi
13–15h · Kim Đường