Tra cứu một ngày
Thứ năm · Việc chung
13
Tháng 8, 2026 · Âm lịch 1/7
Ngày Kỷ Mùi · tháng Bính Thân · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Thiên thượng hỏa (Lửa trên trời) · Tiết Lập thu
CÂN NHẮC
Qua 8 bộ lọc
Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)
✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”
Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc
Trực Bế
Nên: Cầu y hợp thuốc
Kỵ: Kiện thưa, đào ao giếng, nhậm chức, khai huyệt
Sao Vị Thổ Trĩ (Chim trĩ) — Kiết
Giàu sang vui hưởng; mai táng thăng tước vị, hôn nhân an hòa.
- Trực Bế: Trực Bế kỵ việc này: Kiện thưa, đào ao giếng, nhậm chức, khai huyệt
- Cung Hắc đạo: Trực Bế thuộc cung Hắc đạo
Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)
Vạn Sự — ngày Mùi tháng 7 âmSao Trương: Phục Đoạn
Sao tốt: Thiên thành, Mẫu thương, Thiên y, Ngọc đường, Kim đường, Tam hợp
Sao xấu: Địa tặc, Nguyệt hư, Huyết chi, Phá bại, Sơn cách, Tứ thời sát chủ
Đổng Công luận: Trực Bế. Thiên thành (tốt), Thiên tặc (xấu); Quý Mùi, Kỷ Mùi có Hỏa tinh — nên tu tạo, nhập trạch, dựng cột, gác đòn đông, xuất hành, khai trương thứ kiết; Tân/Đinh Mùi dùng chuyện nhỏ cũng thứ kiết; chỉ Ất Mùi sát tập nhập trung cung — nếu giữa sân nhà có vật gây tiếng động kinh động sát thần thì hình thương gia trưởng: tổn thương đầu, mắt, tay, chân, đại hung; chủ về huyết, nước sôi, lửa cháy, tiểu nhân lấn hại, quan tư khẩu thiệt triền miên.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Kỷ chẳng nên phá bỏ hợp đồng — cả hai đều thiệt. Ngày Mùi chẳng nên uống thuốc — khí độc vào ruột. Bế bất trị mục, chỉ hứa an sàng — chẳng nên trị mắt, chỉ nên an sàng
Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)
Mão
05–07h · Kim Đường
Tỵ
09–11h · Ngọc Đường
Tuất
19–21h · Thanh Long
Hợi
21–23h · Minh Đường