Tra cứu một ngày
Thứ sáu · Việc chung
14
Tháng 8, 2026 · Âm lịch 2/7
Ngày Canh Thân · tháng Bính Thân · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Thạch lựu mộc (Cây lựu đá) · Tiết Lập thu
CÂN NHẮC
Qua 8 bộ lọc
Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)
✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”
Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc
Trực Kiến
Nên: An phủ dụ, xuất sư, xuất hành, mọi sự khởi đầu thường tốt
Kỵ: Lợp nhà, đào ao giếng, chôn cất, mở kho
Sao Mão Nhật Kê (Gà) —
Chôn cất quan phi; khai môn vời họa đến, cưới hỏi chịu sầu.
- Cung Hắc đạo: Trực Kiến thuộc cung Hắc đạo
Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)
Vạn Sự — ngày Thân tháng 7 âmSao Quỷ: Phục Đoạn
Sao tốt: Phúc hậu, Tứ vượng, Mãn phúc tinh
Sao xấu: Thổ phủ, Long hổ, Lục bất thành, Phá bại, Sát phụ, Nguyệt kiên; Canh Thân: Dương thác
Đổng Công luận: Trực Kiến. Mậu Thân Thiên xá; Giáp/Nhâm Thân là ngày tỷ hòa — chỉ nên mai táng, nhưng bị Nguyệt kiên thượng hung không dùng được; Canh Thân sát tập nhập trung cung; Bính Thân ngũ hành vô khí rất hung.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Canh chẳng nên kéo sợi quay tơ — dệt sợi thường căng đứt. Ngày Thân chẳng nên kê giường — quỷ lấn vào phòng. Kiên nghi xuất hành, bất khả khai thương — hợp xuất hành, chẳng khá mở kho
Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)
Tý
23–01h · Thanh Long
Sửu
01–03h · Minh Đường
Thìn
07–09h · Kim Quỹ
Tỵ
09–11h · Kim Đường
Tuất
19–21h · Tư Mệnh