Tra cứu một ngày
Chủ nhật · Việc chung
23
Tháng 8, 2026 · Âm lịch 11/7
Ngày Kỷ Tỵ · tháng Bính Thân · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Đại lâm mộc (Cây rừng lớn) · Tiết Lập thu
CÂN NHẮC
Qua 8 bộ lọc
Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)
✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”
Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc
Trực Thâu
Nên: Xây kho, nhập tài, mua lục súc, đánh bắt, khai trương
Kỵ: Tang lễ, an táng, xuất hành, xuất tiền
Sao Dực Hỏa Xà (Rắn) —
Tối kỵ dựng xây; chôn cất hôn nhân đều chẳng lợi.
- Cung Hắc đạo: Trực Thâu thuộc cung Hắc đạo
Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)
Vạn Sự — ngày Tỵ tháng 7 âmSao Phòng: Phục Đoạn
Sao tốt: Phúc đức, Lục hợp, Ngũ phúc, U vi tinh, Ngũ phú, Địa tài, Yếu an, Thiên đức, Hoàng đạo
Sao xấu: Sát sư, Câu giảo hà khôi, Lôi công, Thổ cấm, Thần cách, Tiểu hồng sa, Bất ngộ, Nhập tọa
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Kỷ chẳng nên phá bỏ hợp đồng — cả hai đều thiệt. Ngày Tỵ chẳng nên đi xa — tiền của mất mát. Thâu nghi tác kiết, kiếp kỵ hành tàng — nên làm việc lành, trộm cắp khó lẩn trốn
Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)
Sửu
01–03h · Ngọc Đường
Thìn
07–09h · Tư Mệnh
Mùi
13–15h · Minh Đường
Tuất
19–21h · Kim Quỹ