吉Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Thứ sáu · Việc chung
2
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 22/8
Ngày Kỷ Dậu · tháng Đinh Dậu · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Đại trạch thổ (Đất nền chòi) · Tiết Thu phân
TRÁNH
Phạm 1 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)

  • ✕ Tam nương sát
    Mùng 22 âm lịch là ngày Tam nương
    Nguồn: Phương pháp Trạch Cát; Ngọc Hạp Thông Thư (Tam-Nương nhật kỵ diễn ca)

Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

Trực Kiến (Hắc đạo)
Nên: An phủ dụ, xuất sư, xuất hành, mọi sự khởi đầu thường tốt
Kỵ: Lợp nhà, đào ao giếng, chôn cất, mở kho
Sao Hư Nhật Thử (Chuột) — Hung
Tạo tác chịu tai ương; nội loạn, không tiết hạnh.
  • -8Cung Hắc đạo: Trực Kiến thuộc cung Hắc đạo

Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

Vạn Sự — ngày Dậu tháng 8 âmSao Chủy: Phục Đoạn

Sao tốt: Thiên thành, Tứ vượng, Ích hậu, Ngọc đường, Hoàng đạo, Quan nhật

Sao xấu: Thiên ngục, Thổ phủ, Thiên hỏa, Tiểu hồng sa, Sát phụ, Dương thác, Thiên ma

Đổng Công luận: Trực Kiến. Tiểu hồng sa, Thiên thành — chính là lúc Ngũ hành tự bại, trăm sự đều hung, kiêm phạm Thiên địa chuyển sát: nếu dùng sẽ gặp quan tư, sản ách, tai ương lửa lạ lùng, con cháu đào tẩu, nhà lụn bại không ngừng.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Kỷ chẳng nên phá bỏ hợp đồng — cả hai đều thiệt. Ngày Dậu chẳng nên giết gà — nuôi lại khó khăn. Kiên nghi xuất hành, bất khả khai thương — hợp xuất hành, chẳng khá mở kho

Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

Tý
23–01h · Tư Mệnh
Dần
03–05h · Thanh Long
Ngọ
11–13h · Kim Quỹ
Mùi
13–15h · Kim Đường