吉Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Thứ bảy · Việc chung
3
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 23/8
Ngày Canh Tuất · tháng Đinh Dậu · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Thoa xuyến kim (Vàng đeo tay) · Tiết Thu phân
TRÁNH
Phạm 1 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)

  • ✕ Nguyệt kỵ
    Ngày 23 âm là Nguyệt kỵ
    Nguồn: Phương pháp Trạch Cát — “Mồng năm, mười bốn, hai ba / Làm gì cũng bại chẳng ra việc gì”

Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

Trực Trừ (Hoàng đạo)
Nên: Giải trừ, cạo đầu, rào giậu; bỏ cái cũ đón cái mới, phục dược
Kỵ: Xuất kho, bỏ vốn làm ăn, hội họp
Sao Nguy Nguyệt Yến (Én) — Hung
Chẳng khá tạo cao đường; ba năm gánh chịu tai ương.
  • +10Cung Hoàng đạo: Trực Trừ thuộc cung Hoàng đạo
  • +18Nguyệt đức: Ngày có đại cát tinh Nguyệt đức — "trăm việc đều lành", có thế lực chế ngự hung tinh

Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

Vạn Sự — ngày Tuất tháng 8 âmSao Vị: Phục Đoạn

Sao tốt: Mẫu thương, Minh tinh, U vi tinh, Tục thế

Sao xấu: Nguyệt hỏa độc hỏa, Phá bại, Huyết kỵ, Diệt môn

Đổng Công luận: Trực Trừ. Canh Tuất: Thiên đức, Nguyệt đức; Mậu Tuất, Giáp Tuất — nên hưng công, động thổ, nhập trạch, khai trương, hôn nhân các việc thứ kiết; Bính/Nhâm Tuất sát nhập trung cung, các việc chẳng nên dùng — chủ thất tài, lãnh thối, đại hung.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Canh chẳng nên kéo sợi quay tơ — dệt sợi thường căng đứt. Ngày Tuất đừng ăn thịt chó — lúc ngủ thường ác mộng. Trừ khả phục dược, bệnh tai diệc lương — nên tìm thầy uống thuốc, bệnh tật lại lành

Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

Dần
03–05h · Tư Mệnh
Thân
15–17h · Kim Quỹ
Dậu
17–19h · Kim Đường
Hợi
21–23h · Ngọc Đường