吉Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Chủ nhật · Việc chung
4
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 24/8
Ngày Tân Hợi · tháng Đinh Dậu · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Thoa xuyến kim (Vàng đeo tay) · Tiết Thu phân
CÂN NHẮC
Qua 8 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)

✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”

    Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

    Trực Mãn (Hắc đạo)
    Nên: Xuất hành, dựng nhà, sửa tạo kho lẫm, khai trương hàng chợ
    Kỵ: Chôn cất, phục dược
    Sao Thất Hỏa Trư (Heo) — Kiết
    Lập nghiệp của tiền gia trạch vượng; hôn nhân chôn cất vững.
    • -8Cung Hắc đạo: Trực Mãn thuộc cung Hắc đạo

    Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

    Vạn Sự — ngày Hợi tháng 8 âmSao Bích: Phục Đoạn

    Sao tốt: Thiên phú, Thiên đức, Nguyệt giải, Lộc khố, Yếu an, Dịch mã

    Sao xấu: Phi liêm đại sát, Thiên sư sát địa sư, Thiên cẩu, Thổ ôn, Huyền vũ hắc đạo, Quả tú

    Đổng Công luận: Trực Mãn. Thiên phú; Ất Hợi có sao Văn xương quý hiển; Đinh/Kỷ Hợi có Huỳnh la, Tử đàng, Thiên hoàng, Địa hoàng, Hoa thái, Tháo trì, Lộc mã đồng chiếu — lợi khởi tạo, hưng công, động thổ, gác đòn đông, nhập trạch, giá thú, khai trương, xuất hành, kinh doanh: 60–120 ngày, chậm lắm giáp năm sẽ có tiền, nên gia nghiệp, sinh quý tử, vượng điền sản; Tân Hợi ngày Âm phủ quyết khiển chẳng phải ngày dùng ở Dương gian; Quý Hợi ngày cùng Lục giáp ngũ hành vô khí — chẳng nên dùng.
    Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Tân chẳng nên hợp tương — chủ nhân chẳng hưởng. Ngày Hợi chẳng nên cưới hỏi — chủ việc chia ly ngang trái. Mãn khả tứ thị, phục dược tào ương — nên mở hàng chợ, uống thuốc họa lây

    Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

    Sửu
    01–03h · Ngọc Đường
    Mùi
    13–15h · Minh Đường
    Tuất
    19–21h · Kim Quỹ
    Hợi
    21–23h · Kim Đường