吉Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Thứ sáu · Việc chung
9
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 29/8
Ngày Bính Thìn · tháng Đinh Dậu · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Sa trung thổ (Đất trong cát) · Tiết Hàn lộ
CÂN NHẮC
Qua 8 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)

✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”

    Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

    Trực Phá (Hắc đạo)
    Nên: Phá kho đụn, đập tường, dỡ nhà để sửa chữa; cầu y trị bệnh
    Kỵ: Mở cửa hàng, cưới hỏi, khai trương
    Sao Mão Nhật Kê (Gà) — Hung
    Chôn cất quan phi; khai môn vời họa đến, cưới hỏi chịu sầu.
    • -25Trực Phá: Trực Phá kỵ việc này: Mở cửa hàng, cưới hỏi, khai trương
    • -8Cung Hắc đạo: Trực Phá thuộc cung Hắc đạo
    • +5Mùng 9 · 19 · 29: “Nếu không biết ngày đó tốt xấu ra sao thì cứ mùng 9 – 19 – 29 mà làm”

    Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

    Vạn Sự — ngày Thìn tháng 8 âmSao Cơ: Phục Đoạn

    Sao tốt: Lục hợp, Mẫu thương, Hoạt diệu, Kính tâm, Cốc tương

    Sao xấu: Nguyệt phá, Nguyệt hư, Sát sư, Thổ kỵ, Sát chủ

    Đổng Công luận: Trực Nguy. Nhâm Thìn là lúc nước được trong sạch — Bính Thìn nên vỡ đất, hưng công, khai trương, xuất hành, nhập trạch, hôn nhân, trăm việc đều thuận lợi, đại kiết; Mậu Thìn thảo mộc úa héo, Canh Thìn thiên địa tương nghi (ngờ vực) — không tốt; Giáp Thìn sát tập nhập trung cung, đại hung.
    Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Bính chẳng nên sửa bếp — chủ về tai nạn lửa. Ngày Thìn chẳng nên khóc kể — ắt có trùng tang. Phá nghi trị bệnh, tất chủ an khương — hợp trị bệnh, người bệnh ắt khỏe mạnh

    Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

    Dần
    03–05h · Tư Mệnh
    Thân
    15–17h · Kim Quỹ
    Dậu
    17–19h · Kim Đường
    Hợi
    21–23h · Ngọc Đường