Tra cứu một ngày
Thứ bảy · Việc chung
10
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 1/9
Ngày Đinh Tỵ · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Sa trung thổ (Đất trong cát) · Tiết Hàn lộ
NÊN
Qua 8 bộ lọc
Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)
✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”
Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc
Trực Nguy (Hoàng đạo)
Nên: An sàng, đánh cá
Kỵ: Khai trương, hùn hợp, cưới hỏi
Sao Tất Nguyệt Ô (Quạ) — Kiết
Tạo tác lợi vô biên; trổ cửa nhiều may mắn, phúc lưu truyền.
- +10Cung Hoàng đạo: Trực Nguy thuộc cung Hoàng đạo
Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)
Vạn Sự — ngày Tỵ tháng 9 âmSao Phòng: Phục Đoạn
Sao tốt: Minh đường, Hoàng đạo, Nguyệt tài, Kiết khánh, Tục thế, Âm đức, Tuế hợp
Sao xấu: Thiên ôn, Địa tặc, Nhân cách, Thổ cấm, Huyết kỵ, Du họa, Nhị trùng
Đổng Công luận: Trực Nguy. Ất Tỵ — nên phát cỏ, hưng công, tạo tác, giá thú, khai trương, nạp thái, di cư, xuất hành, nhập trạch: chủ ích tử tôn, gia đạo hưng vượng, phát tài, đại kiết; các ngày Tỵ khác thứ kiết.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Đinh chẳng nên cạo đầu — chủ về tồi tệ khó nuôi dưỡng. Ngày Tỵ chẳng nên đi xa — tiền của mất mát. Nguy khả bộ ngư, bất lợi hành thuyền — nên bắt cá, đi thuyền xa chẳng lợi
Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)
Sửu
01–03h · Ngọc Đường
Thìn
07–09h · Tư Mệnh
Mùi
13–15h · Minh Đường
Tuất
19–21h · Kim Quỹ