吉Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Chủ nhật · Việc chung
11
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 2/9
Ngày Mậu Ngọ · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Thiên thượng hỏa (Lửa trên trời) · Tiết Hàn lộ
NÊN
Qua 8 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)

✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”

    Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

    Trực Thành (Hoàng đạo)
    Nên: Khai trương, nhập học, giá thú, dựng nhà, cúng tế, di dời
    Kỵ: Kiện tụng, an táng
    Sao Chủy Hỏa Hầu (Khỉ) — Hung
    Tạo tác chịu lao hình; mai táng không yên, gia đạo khuynh.
    • +30Trực Thành: Trực Thành hợp việc: Khai trương, nhập học, giá thú, dựng nhà, cúng tế, di dời
    • +10Cung Hoàng đạo: Trực Thành thuộc cung Hoàng đạo

    Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

    Vạn Sự — ngày Ngọ tháng 9 âmSao Giác: Phục Đoạn

    Sao tốt: Nguyệt giải, Tam hợp, Thiên hỷ, Yếu an, Đại hồng sa

    Sao xấu: Sát chủ, Cô thần

    Đổng Công luận: Trực Thành. Thiên hỷ; Bính Ngọ Thiên đức, có Huỳnh la, Tử đàng, Thiên hoàng, Địa hoàng, Kim ngân, Khố lầu đồng chiếu — nên khởi tạo, giá thú, nhập trạch, xuất hành, buôn bán, khai trương, động thổ, an táng: hết thảy đều kiết lợi, phát tài, phú quý, thêm đinh, nô tỳ tự đến, mưu vọng kết quả hơn mức thường; các ngày Ngọ khác thứ kiết, đều có thể dùng.
    Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Mậu chẳng nhận lấy ruộng — chủ ruộng chẳng lành. Ngày Ngọ chẳng lợp nhà — chủ nhà sớm thay đổi. Thành khả nhập học, tranh tụng bất cường — nên nhập học, kiện cáo chẳng hơn

    Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

    Mão
    05–07h · Ngọc Đường
    Ngọ
    11–13h · Tư Mệnh
    Dậu
    17–19h · Minh Đường