吉Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Thứ hai · Việc chung
12
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 3/9
Ngày Kỷ Mùi · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Thiên thượng hỏa (Lửa trên trời) · Tiết Hàn lộ
TRÁNH
Phạm 1 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)

  • ✕ Tam nương sát
    Mùng 3 âm lịch là ngày Tam nương
    Nguồn: Phương pháp Trạch Cát; Ngọc Hạp Thông Thư (Tam-Nương nhật kỵ diễn ca)

Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

Trực Thâu (Hắc đạo)
Nên: Xây kho, nhập tài, mua lục súc, đánh bắt, khai trương
Kỵ: Tang lễ, an táng, xuất hành, xuất tiền
Sao Sâm Thủy Viên (Vượn) — Kiết
Tạo dựng được an hòa, văn trường rực rỡ; kỵ chôn cất, hôn nhân.
  • -8Cung Hắc đạo: Trực Thâu thuộc cung Hắc đạo

Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

Vạn Sự — ngày Mùi tháng 9 âmSao Trương: Phục Đoạn

Sao tốt: Kim đường, Mẫu thương, U vi tinh, Phúc đức, Đại hồng sa

Sao xấu: Nhập tọa, Địa phá, Câu giảo hà khôi, Chu tước hắc đạo, Ươn bại, Băng tiêu

Đổng Công luận: Trực Thâu. Kỷ Mùi là ngày an táng; Tân/Quý Mùi dựng cột, gác đòn đông thứ kiết nhưng chẳng lợi khởi tạo, hôn nhân, xuất hành, nhập trạch, an táng, khai trương, kho lẫm — sẽ tổn hại, gặp ôn dịch; Ất Mùi bị Chu tước, Câu giảo, Bạch hổ nhập trung cung; Đinh Mùi cũng hung.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Kỷ chẳng nên phá bỏ hợp đồng — cả hai đều thiệt. Ngày Mùi chẳng nên uống thuốc — khí độc vào ruột. Thâu nghi tác kiết, kiếp kỵ hành tàng — nên làm việc lành, trộm cắp khó lẩn trốn

Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

Dần
03–05h · Kim Quỹ
Mão
05–07h · Kim Đường
Tỵ
09–11h · Ngọc Đường
Tuất
19–21h · Thanh Long
Hợi
21–23h · Minh Đường