吉Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Thứ ba · An táng · Cải táng
13
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 4/9
Ngày Canh Thân · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Thạch lựu mộc (Cây lựu đá) · Tiết Hàn lộ
CÂN NHẮC
Qua 17 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (17 bộ lọc áp dụng)

✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”

    Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

    Trực Khai (Hoàng đạo)
    Nên: Nhập học, khai trương, động thổ, tu tạo, nhậm chức, nuôi gia súc
    Kỵ: Tang lễ, trồng cây, giao dịch, an táng
    Sao Tỉnh Mộc Lại (Rái cá) — Kiết
    Tạo tác ruộng tằm sinh, bảng hổ đề danh; kỵ mai táng.
    • -25Trực Khai: Trực Khai kỵ việc này: Tang lễ, trồng cây, giao dịch, an táng
    • +10Cung Hoàng đạo: Trực Khai thuộc cung Hoàng đạo
    • +8Nguyệt ân: Ngày có cát tinh Nguyệt ân

    Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

    Vạn Sự — ngày Thân tháng 9 âmSao Quỷ: Phục Đoạn

    Sao tốt: Phúc hậu, Ngọc đường, Thiên tài, Dịch mã, Sinh khí, Nguyệt ân

    Sao xấu: Thiên tặc, Thiên cẩu hạ thực giờ Mùi

    Đổng Công luận: Trực Khai. Thiên tặc; Mậu Thân: Thiên xá; Giáp Thân được lúc nước sạch và trong, lại có kiết tinh Huỳnh la, Tử đàng, Tụ lộc, Đới mã đồng chiếu — nên an táng, xây sinh phần: lợi con cháu, gia môn phát đạt; nhưng đương lúc cuối thu Tây trầm ngũ hành vô khí — chẳng nên khởi tạo, hôn nhân, nhập trạch, khai trương (chỉ an táng được kiết); Canh Thân: Bạch hổ nhập trung cung, dùng ngày này có chết người, rất hung; ngày Thân khác được thứ kiết.
    Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Canh chẳng nên kéo sợi quay tơ — dệt sợi thường căng đứt. Ngày Thân chẳng nên kê giường — quỷ lấn vào phòng. Khai khả cầu nhậm, an táng bất tường — nên nhậm chức, an táng chẳng hay
    Giờ Nguyệt tiên (chọn giờ liệm, hạ huyệt — tr.237):
    Tý: Thiên quýSửu: Minh chuyểnDần: Thiên hìnhMão: Thiên tụngThìn: Nguyệt tiênTỵ: Thiên đứcNgọ: Thiên sátMùi: Thiên khaiThân: Tòa thầnDậu: Thiên nhạcTuất: Nhật tiênHợi: Địa sát

    Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

    Tý
    23–01h · Thanh Long
    Sửu
    01–03h · Minh Đường
    Thìn
    07–09h · Kim Quỹ
    Tỵ
    09–11h · Kim Đường
    Tuất
    19–21h · Tư Mệnh