吉Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Thứ ba · Cưới hỏi
13
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 4/9
Ngày Canh Thân · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Thạch lựu mộc (Cây lựu đá) · Tiết Hàn lộ
TRÁNH
Phạm 1 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (42 bộ lọc áp dụng)

  • ✕ Thiên ma
    Mùa Thu, ngày Thân là Thiên ma (kỵ giá thú, tạo ốc)
    Nguồn: Ngọc Hạp Thông Thư tr.106–107 (kỵ giá thú và tạo ốc — theo mùa)
  • ⚠ Ngưu lang chức nữ (cảnh báo)
    Mùa Thu, ngày Thân là Ngưu lang chức nữ (kỵ cưới hỏi)
    Nguồn: Ngọc Hạp Thông Thư tr.94 (kỵ cưới hỏi — theo mùa)
  • ⚠ Tứ thời hoàng tuyền (cảnh báo)
    Mùa Thu, ngày Thân phạm Tứ thời hoàng tuyền (kỵ giá thú)
    Nguồn: Ngọc Hạp Thông Thư tr.97 (bất ma kỵ giá thú — tam hợp cục theo mùa)

Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

Trực Khai (Hoàng đạo)
Nên: Nhập học, khai trương, động thổ, tu tạo, nhậm chức, nuôi gia súc
Kỵ: Tang lễ, trồng cây, giao dịch, an táng
Sao Tỉnh Mộc Lại (Rái cá) — Kiết
Tạo tác ruộng tằm sinh, bảng hổ đề danh; kỵ mai táng.
  • +10Cung Hoàng đạo: Trực Khai thuộc cung Hoàng đạo
  • +8Nguyệt ân: Ngày có cát tinh Nguyệt ân

Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

Vạn Sự — ngày Thân tháng 9 âmSao Quỷ: Phục Đoạn

Sao tốt: Phúc hậu, Ngọc đường, Thiên tài, Dịch mã, Sinh khí, Nguyệt ân

Sao xấu: Thiên tặc, Thiên cẩu hạ thực giờ Mùi

Đổng Công luận: Trực Khai. Thiên tặc; Mậu Thân: Thiên xá; Giáp Thân được lúc nước sạch và trong, lại có kiết tinh Huỳnh la, Tử đàng, Tụ lộc, Đới mã đồng chiếu — nên an táng, xây sinh phần: lợi con cháu, gia môn phát đạt; nhưng đương lúc cuối thu Tây trầm ngũ hành vô khí — chẳng nên khởi tạo, hôn nhân, nhập trạch, khai trương (chỉ an táng được kiết); Canh Thân: Bạch hổ nhập trung cung, dùng ngày này có chết người, rất hung; ngày Thân khác được thứ kiết.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Canh chẳng nên kéo sợi quay tơ — dệt sợi thường căng đứt. Ngày Thân chẳng nên kê giường — quỷ lấn vào phòng. Khai khả cầu nhậm, an táng bất tường — nên nhậm chức, an táng chẳng hay

Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

Tý
23–01h · Thanh Long
Sửu
01–03h · Minh Đường
Thìn
07–09h · Kim Quỹ
Tỵ
09–11h · Kim Đường
Tuất
19–21h · Tư Mệnh