Tra cứu một ngày
Thứ ba · Tác táo · Đặt bếp
13
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 4/9
Ngày Canh Thân · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Thạch lựu mộc (Cây lựu đá) · Tiết Hàn lộ
NÊN
Qua 11 bộ lọc
Bước 2 — Phễu lọc thần sát (11 bộ lọc áp dụng)
✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”
Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc
Trực Khai (Hoàng đạo)
Nên: Nhập học, khai trương, động thổ, tu tạo, nhậm chức, nuôi gia súc
Kỵ: Tang lễ, trồng cây, giao dịch, an táng
Sao Tỉnh Mộc Lại (Rái cá) — Kiết
Tạo tác ruộng tằm sinh, bảng hổ đề danh; kỵ mai táng.
- +30Trực Khai: Trực Khai hợp việc: Nhập học, khai trương, động thổ, tu tạo, nhậm chức, nuôi gia súc
- +10Cung Hoàng đạo: Trực Khai thuộc cung Hoàng đạo
- +8Nguyệt ân: Ngày có cát tinh Nguyệt ân
- +12Tác táo kiết nhật: Ngày Canh Thân thuộc danh sách ngày tốt làm bếp
Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)
Vạn Sự — ngày Thân tháng 9 âmSao Quỷ: Phục Đoạn
Sao tốt: Phúc hậu, Ngọc đường, Thiên tài, Dịch mã, Sinh khí, Nguyệt ân
Sao xấu: Thiên tặc, Thiên cẩu hạ thực giờ Mùi
Đổng Công luận: Trực Khai. Thiên tặc; Mậu Thân: Thiên xá; Giáp Thân được lúc nước sạch và trong, lại có kiết tinh Huỳnh la, Tử đàng, Tụ lộc, Đới mã đồng chiếu — nên an táng, xây sinh phần: lợi con cháu, gia môn phát đạt; nhưng đương lúc cuối thu Tây trầm ngũ hành vô khí — chẳng nên khởi tạo, hôn nhân, nhập trạch, khai trương (chỉ an táng được kiết); Canh Thân: Bạch hổ nhập trung cung, dùng ngày này có chết người, rất hung; ngày Thân khác được thứ kiết.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Canh chẳng nên kéo sợi quay tơ — dệt sợi thường căng đứt. Ngày Thân chẳng nên kê giường — quỷ lấn vào phòng. Khai khả cầu nhậm, an táng bất tường — nên nhậm chức, an táng chẳng hay
Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)
Tý
23–01h · Thanh Long
Sửu
01–03h · Minh Đường
Thìn
07–09h · Kim Quỹ
Tỵ
09–11h · Kim Đường
Tuất
19–21h · Tư Mệnh