Tra cứu một ngày
Thứ ba · Xuất hành · Đi xa
13
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 4/9
Ngày Canh Thân · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Thạch lựu mộc (Cây lựu đá) · Tiết Hàn lộ
CÂN NHẮC
Qua 9 bộ lọc
Bước 2 — Phễu lọc thần sát (9 bộ lọc áp dụng)
- ⚠ Tứ nghịch nhật (cảnh báo)Thân bất hành — ngày Thân kỵ khởi hành (Tứ nghịch nhật)Nguồn: Trạch Nhật tr.247 §Tứ nghịch nhật
Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc
Trực Khai (Hoàng đạo)
Nên: Nhập học, khai trương, động thổ, tu tạo, nhậm chức, nuôi gia súc
Kỵ: Tang lễ, trồng cây, giao dịch, an táng
Sao Tỉnh Mộc Lại (Rái cá) — Kiết
Tạo tác ruộng tằm sinh, bảng hổ đề danh; kỵ mai táng.
- +10Cung Hoàng đạo: Trực Khai thuộc cung Hoàng đạo
- +8Nguyệt ân: Ngày có cát tinh Nguyệt ân
Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)
Vạn Sự — ngày Thân tháng 9 âmSao Quỷ: Phục Đoạn
Sao tốt: Phúc hậu, Ngọc đường, Thiên tài, Dịch mã, Sinh khí, Nguyệt ân
Sao xấu: Thiên tặc, Thiên cẩu hạ thực giờ Mùi
Đổng Công luận: Trực Khai. Thiên tặc; Mậu Thân: Thiên xá; Giáp Thân được lúc nước sạch và trong, lại có kiết tinh Huỳnh la, Tử đàng, Tụ lộc, Đới mã đồng chiếu — nên an táng, xây sinh phần: lợi con cháu, gia môn phát đạt; nhưng đương lúc cuối thu Tây trầm ngũ hành vô khí — chẳng nên khởi tạo, hôn nhân, nhập trạch, khai trương (chỉ an táng được kiết); Canh Thân: Bạch hổ nhập trung cung, dùng ngày này có chết người, rất hung; ngày Thân khác được thứ kiết.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Canh chẳng nên kéo sợi quay tơ — dệt sợi thường căng đứt. Ngày Thân chẳng nên kê giường — quỷ lấn vào phòng. Khai khả cầu nhậm, an táng bất tường — nên nhậm chức, an táng chẳng hay
Lục Nhâm & phương hướng xuất hành theo giờ:
Tý: Không Vong · Đông Bắc hung, Tây Nam kiết
Sửu: Đại An · Đông Nam hung, Tây Bắc kiết
Dần: Lưu Liên · tứ phương hung
Mão: Tốc Hỷ · Nam kiết, còn lại hung
Thìn: Xích Khẩu · Bắc kiết, còn lại hung
Tỵ: Tiểu Cát · Đông Bắc hung, Tây Nam kiết
Ngọ: Không Vong · Bắc kiết, còn lại hung
Mùi: Đại An · Tây Bắc kiết, Đông Nam hung
Thân: Lưu Liên · Bắc hung, còn lại kiết
Dậu: Tốc Hỷ · tứ phương kiết
Tuất: Xích Khẩu · Tây Bắc kiết, Đông Nam hung
Hợi: Tiểu Cát · tứ phương kiết
Ngày giờ định cục (Ngọc Hạp tr.119–137): Hỷ thần Tây Bắc · Kê thần Đông Nam · Tài thần Chính Đông · Không vong giờ Tý-Dần · Giờ tốt Thìn-Tỵ-Mùi-Thân
Chu Công đoán: Giáp Dần trước dữ sau lại lành. Ất Mão, Bính Thìn mong manh, đi đường phải ốm giữ mình cho hay. Đinh Tỵ là thứ nhất này, bàn tiệc ăn uống no say hãi hùng. Mậu Ngọ, Kỷ Mùi chẳng dùng, Canh Thân, Tân Dậu phải cùng can qua. Nhâm Tuất, Quý Hợi gần xa, đều là thực dữ ấy ta chớ dùng. Ai mà còn cãi Chu Công, xét xem cho biết cát hung trình bày.
Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)
Tý
23–01h · Thanh Long
Sửu
01–03h · Minh Đường
Thìn
07–09h · Kim Quỹ
Tỵ
09–11h · Kim Đường
Tuất
19–21h · Tư Mệnh