吉Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Thứ tư · Việc chung
14
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 5/9
Ngày Tân Dậu · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Thạch lựu mộc (Cây lựu đá) · Tiết Hàn lộ
TRÁNH
Phạm 1 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)

  • ✕ Nguyệt kỵ
    Ngày 5 âm là Nguyệt kỵ
    Nguồn: Phương pháp Trạch Cát — “Mồng năm, mười bốn, hai ba / Làm gì cũng bại chẳng ra việc gì”

Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

Trực Bế (Hắc đạo)
Nên: Cầu y hợp thuốc
Kỵ: Kiện thưa, đào ao giếng, nhậm chức, khai huyệt
Sao Quỷ Kim Dương (Dê) — Hung
Tạo dựng ắt suy vong; duy chôn cất ngày này thêm quan lộc.
  • -25Trực Bế: Trực Bế kỵ việc này: Kiện thưa, đào ao giếng, nhậm chức, khai huyệt
  • -8Cung Hắc đạo: Trực Bế thuộc cung Hắc đạo
  • +18Thiên đức hợp: Ngày có đại cát tinh Thiên đức hợp — "trăm việc đều lành", có thế lực chế ngự hung tinh
  • +18Nguyệt đức hợp: Ngày có đại cát tinh Nguyệt đức hợp — "trăm việc đều lành", có thế lực chế ngự hung tinh

Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

Vạn Sự — ngày Dậu tháng 9 âmSao Chủy: Phục Đoạn

Sao tốt: Thiên y, Địa tài, Thiên đức, Hoàng đạo, Quan nhật

Sao xấu: Thiên lại, Phản chủ, Nguyệt hỏa, Độc hỏa, Long hổ, Huyết chi, Diệt môn

Đổng Công luận: Trực Bế. Lúc này là mùa Thu và Đông giao giới cùng nhau, đều là sát thượng; Kỷ Dậu bị Cửu thổ quỷ; Ất Dậu là ngày an táng; các ngày Dậu khác cũng chỉ nên tiểu dụng — hiểm vì ngày Dậu là ngũ hành vô khí, gọi là ngày bạo bại sát trúng: chẳng nên khởi tạo, hôn nhân, nhập trạch, khai trương, dùng thì gia đình bị sa sút, hung.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Tân chẳng nên hợp tương — chủ nhân chẳng hưởng. Ngày Dậu chẳng nên giết gà — nuôi lại khó khăn. Bế bất trị mục, chỉ hứa an sàng — chẳng nên trị mắt, chỉ nên an sàng

Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

Tý
23–01h · Tư Mệnh
Dần
03–05h · Thanh Long
Ngọ
11–13h · Kim Quỹ
Mùi
13–15h · Kim Đường
Dậu
17–19h · Ngọc Đường