Tra cứu một ngày
Thứ năm · Việc chung
15
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 6/9
Ngày Nhâm Tuất · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Đại hải thủy (Nước biển lớn) · Tiết Hàn lộ
NÊN
Qua 8 bộ lọc
Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)
✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”
Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc
Trực Kiến
Nên: An phủ dụ, xuất sư, xuất hành, mọi sự khởi đầu thường tốt
Kỵ: Lợp nhà, đào ao giếng, chôn cất, mở kho
Sao Liễu Thổ Chương (Cheo) —
Tạo dựng vướng tội oan; tai ương đạo tặc phải cơ hàn.
- Cung Hắc đạo: Trực Kiến thuộc cung Hắc đạo
- +8Nguyệt không: Ngày có cát tinh Nguyệt không
Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)
Vạn Sự — ngày Tuất tháng 9 âmSao Vị: Phục Đoạn
Sao tốt: Thiên giải, Tứ vượng, Mẫu thương, Thiên mã, Mãn phúc tinh
Sao xấu: Thiên bổng, Thổ phủ, Bạch hổ hắc đạo, Tội chí
Đổng Công luận: Trực Kiến. Bính Tuất: Thiên đức, Nguyệt đức được tốt; các ngày Tuất khác chẳng lợi — nếu dùng bị tổn tài, nghèo khổ, đại hung.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Nhâm chẳng mở tháo nước — khó đắp đê phòng. Ngày Tuất đừng ăn thịt chó — lúc ngủ thường ác mộng. Kiên nghi xuất hành, bất khả khai thương — hợp xuất hành, chẳng khá mở kho
Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)
Tỵ
09–11h · Minh Đường
Dậu
17–19h · Kim Đường
Hợi
21–23h · Ngọc Đường