Tra cứu một ngày
Thứ sáu · Việc chung
16
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 7/9
Ngày Quý Hợi · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Đại hải thủy (Nước biển lớn) · Tiết Hàn lộ
Phạm 1 bộ lọc
Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)
Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc
Trực Trừ (Hoàng đạo)
Nên: Giải trừ, cạo đầu, rào giậu; bỏ cái cũ đón cái mới, phục dược
Kỵ: Xuất kho, bỏ vốn làm ăn, hội họp
Sao Tinh Nhật Mã (Ngựa) —
Chỉ tốt việc xây phòng; chẳng khá khai mương cùng chôn cất.
- +10Cung Hoàng đạo: Trực Trừ thuộc cung Hoàng đạo
Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)
Vạn Sự — ngày Hợi tháng 9 âmSao Bích: Phục Đoạn
Sao tốt: Thiên thành, Ngọc đường, Ngũ phú, Hoàng đạo, Hoàng ân
Sao xấu: Tài ly, Lâm cách
Đổng Công luận: Trực Trừ. Thiên thành; Ất Hợi, Đinh Hợi — nên khởi tạo, khai trương, giá thú, nhập trạch, xuất hành, động thổ, làm mọi việc được đại kiết: con cháu hưng vượng, giàu có vĩnh viễn; Quý Hợi ngày cuối của Lục giáp không dùng được; Tân Hợi là ngày khí thuần âm chẳng phải ngày dùng ở dương gian; Kỷ Hợi Hỏa tinh — chỉ có khởi tạo và giá thú được kiết.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Quý chẳng nên kiện tụng — lẽ mình yếu, kẻ kia mạnh. Ngày Hợi chẳng nên cưới hỏi — chủ việc chia ly ngang trái. Trừ khả phục dược, bệnh tai diệc lương — nên tìm thầy uống thuốc, bệnh tật lại lành
Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)
Thìn
07–09h · Tư Mệnh
Mùi
13–15h · Minh Đường
Tuất
19–21h · Kim Quỹ
Hợi
21–23h · Kim Đường