Tra cứu một ngày
Thứ bảy · Việc chung
17
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 8/9
Ngày Giáp Tý · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Hải trung kim (Vàng dưới biển) · Tiết Hàn lộ
CÂN NHẮC
Qua 8 bộ lọc
Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)
✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”
Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc
Trực Mãn
Nên: Xuất hành, dựng nhà, sửa tạo kho lẫm, khai trương hàng chợ
Kỵ: Chôn cất, phục dược
Sao Trương Nguyệt Lộc (Nai) — Kiết
Ngày ấy tạo thêm nhà, nối nghiệp công hầu; hôn nhân hòa hợp.
- Cung Hắc đạo: Trực Mãn thuộc cung Hắc đạo
Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)
Vạn Sự — ngày Tý tháng 9 âmSao Hư: Phục Đoạn
Sao tốt: Thiên phú, Phổ hộ, Hội hộ, Minh tinh, Lộc khố, Dân nhật
Sao xấu: Phá bại, Hỏa tai, Thiên ngục, Huỳnh sa, Ngũ quỷ, Thiên cẩu, Phi ma sát, Thổ kỵ, Thiên hỏa, Phi liêm đại sát
Đổng Công luận: Trực Mãn. Huỳnh sa, Thiên phú; Bính Tý được giờ nước khiết tịnh, thêm kiết tinh Thiên đức, Nguyệt đức, Huỳnh la, Tử đàng, Thiên hoàng, Địa hoàng, Tằng tiêu, Liên châu, Lộc mã cùng chiếu — hợp giá thú, khai trương, xuất hành, nhập trạch, hưng công, động thổ, dựng cột, an táng: ích gia môn, lợi tử tôn, vượng điền sản, tấn lục súc, tăng hoạnh tài trong 60–120 ngày ứng nghiệm; Nhâm Tý 'Mộc dĩ bảo bình' đại hung; Giáp Tý có Huỳnh la Tử đàng chiếu dùng được; các ngày Tý khác không nên dùng.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Giáp chẳng nên mở kho — của cải hư hao mất mát. Ngày Tý chẳng nên bói toán — tự rước lấy tai họa. Mãn khả tứ thị, phục dược tào ương — nên mở hàng chợ, uống thuốc họa lây
Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)
Tý
23–01h · Kim Quỹ
Mão
05–07h · Ngọc Đường