Tra cứu một ngày
Chủ nhật · Việc chung
18
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 9/9
Ngày Ất Sửu · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Hải trung kim (Vàng dưới biển) · Tiết Hàn lộ
CÂN NHẮC
Qua 8 bộ lọc
Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)
✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”
Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc
Trực Bình
Nên: Chỉnh trang tường rào, tạo cầu sửa lộ, di chuyển, nạo vét
Kỵ: Khai trương, động thổ, an sàng
Sao Dực Hỏa Xà (Rắn) —
Tối kỵ dựng xây; chôn cất hôn nhân đều chẳng lợi.
- Cung Hắc đạo: Trực Bình thuộc cung Hắc đạo
- +5Mùng 9 · 19 · 29: “Nếu không biết ngày đó tốt xấu ra sao thì cứ mùng 9 – 19 – 29 mà làm”
Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)
Vạn Sự — ngày Sửu tháng 9 âmSao Đẩu: Phục Đoạn
Sao tốt: Mẫu thương, Hoạt diệu, Phúc sinh
Sao xấu: Phản sư, Thiên sư sát địa sư, Thiên cang, Nguyệt sát, Nguyệt hư, Tiểu hao, Thần cách, Tiểu hồng sa, Huyền vũ hắc đạo, Diệt môn, Sát chủ, Sát mẫu, Thiên ma
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Ất chẳng nên trồng cây — trồng ngàn gốc cũng chẳng lớn. Ngày Sửu chẳng nên nhậm chức — chủ chẳng về quê hương. Bình khả đồ nê, an sàng thiết kỵ — nên nạo vét, an sàng nên kỵ
Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)
Dần
03–05h · Kim Quỹ
Mão
05–07h · Kim Đường
Tỵ
09–11h · Ngọc Đường
Tuất
19–21h · Thanh Long
Hợi
21–23h · Minh Đường