Tra cứu một ngày
Thứ hai · Việc chung
19
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 10/9
Ngày Bính Dần · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Lô trung hỏa (Lửa trong lò) · Tiết Hàn lộ
NÊN
Qua 8 bộ lọc
Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)
✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”
Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc
Trực Định (Hoàng đạo)
Nên: Mưu sự, giao tế, thương mại, xây dựng, nuôi gia súc
Kỵ: Kiện tụng, đi xa
Sao Chẩn Thủy Dẫn (Giun) — Kiết
Tạo tác được thăng quan; hôn nhân lắm duyên may, phúc sâu dày.
- +30Trực Định: Trực Định hợp việc: Mưu sự, giao tế, thương mại, xây dựng, nuôi gia súc
- +10Cung Hoàng đạo: Trực Định thuộc cung Hoàng đạo
- +18Thiên đức: Ngày có đại cát tinh Thiên đức — "trăm việc đều lành", có thế lực chế ngự hung tinh
- +18Nguyệt đức: Ngày có đại cát tinh Nguyệt đức — "trăm việc đều lành", có thế lực chế ngự hung tinh
Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)
Vạn Sự — ngày Dần tháng 9 âmSao Thất: Phục Đoạn
Sao tốt: Thiên quan, Tam hợp, Dương đức
Sao xấu: Thụ tử, Tu la, Khô tiêu, Đại sát, Địa hỏa, Nguyệt yểm đại họa, Lôi công, Lâm nhật, Cửu không, Tử khí
Đổng Công luận: Trực Định. Bính Dần: Thiên đức, Nguyệt đức; Canh/Mậu Dần có kiết tinh Huỳnh la, Tử đàng, Thiên hoàng, Địa hoàng cùng chiếu — nên khởi tạo, giá thú, xuất hành, nhập trạch, khai trương tất cả mọi việc: tấn tài sản, sinh quý tử, hưng gia đạo, vượng lục súc, đại kiết; Nhâm Dần phạm Nguyệt yểm (Thụ tử không giải được) nhưng 3 ngày Bính, Mậu, Canh Dần vẫn được đại kiết; chỉ Giáp Dần bị Chính tứ phế nên hung.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Bính chẳng nên sửa bếp — chủ về tai nạn lửa. Ngày Dần chẳng nên cúng tế — quỷ thần chẳng dự hưởng. Định nghi tấn súc, nhập học các tràng — nên nhập lục súc, nhập học mọi nơi đều tốt
Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)
Tý
23–01h · Thanh Long
Sửu
01–03h · Minh Đường
Mùi
13–15h · Ngọc Đường
Tuất
19–21h · Tư Mệnh