吉Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Thứ ba · Việc chung
20
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 11/9
Ngày Đinh Mão · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Lô trung hỏa (Lửa trong lò) · Tiết Hàn lộ
NÊN
Qua 8 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)

✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”

    Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

    Trực Chấp (Hoàng đạo)
    Nên: Săn bắt, thu nhận người
    Kỵ: Bỏ vốn làm ăn, cho vay mượn tiền, mở kho
    Sao Giác Mộc Giao (Thuồng luồng) — Kiết
    Khởi tạo bền lâu, học hành đỗ đạt; kỵ mai táng, sửa mộ.
    • +10Cung Hoàng đạo: Trực Chấp thuộc cung Hoàng đạo

    Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

    Vạn Sự — ngày Mão tháng 9 âmSao Nữ: Phục Đoạn

    Sao tốt: Thánh tâm, Lục hợp

    Sao xấu: Hoang ốc, Tứ thời đại sát, Mộc mã sát, Câu trận hắc đạo, Sơn cách

    Đổng Công luận: Trực Chấp. Tân Mão, Kỷ Mão có các kiết tinh Huỳnh la, Tử đàng, Thiên hoàng, Địa hoàng đồng chiếu — nên giá thú, khai trương, xuất hành, nhập trạch, động thổ, sửa chữa, khởi tạo, làm kho lẫm: tấn tài sản, tăng nhân khẩu, hưng gia đạo, vượng lục súc, đại kiết; các ngày Mão khác thứ kiết; Ất Mão Chính tứ phế: hung.
    Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Đinh chẳng nên cạo đầu — chủ về tồi tệ khó nuôi dưỡng. Ngày Mão chẳng nên đào giếng — nước chẳng trong thơm. Chấp khả bộ tróc, đạo tặc nan tàng — nên săn bắt, trộm cắp khó trốn thoát

    Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

    Tý
    23–01h · Tư Mệnh
    Ngọ
    11–13h · Kim Quỹ
    Mùi
    13–15h · Kim Đường