吉Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Thứ năm · Việc chung
22
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 13/9
Ngày Kỷ Tỵ · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Đại lâm mộc (Cây rừng lớn) · Tiết Hàn lộ
TRÁNH
Phạm 1 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)

  • ✕ Tam nương sát
    Mùng 13 âm lịch là ngày Tam nương
    Nguồn: Phương pháp Trạch Cát; Ngọc Hạp Thông Thư (Tam-Nương nhật kỵ diễn ca)

Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

Trực Nguy (Hoàng đạo)
Nên: An sàng, đánh cá
Kỵ: Khai trương, hùn hợp, cưới hỏi
Sao Đê Thổ Hạc (Cầy) — Hung
Khởi tạo gặp tai hung; cưới gả họa chẳng cùng, kỵ ra khơi.
  • +10Cung Hoàng đạo: Trực Nguy thuộc cung Hoàng đạo

Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

Vạn Sự — ngày Tỵ tháng 9 âmSao Phòng: Phục Đoạn

Sao tốt: Minh đường, Hoàng đạo, Nguyệt tài, Kiết khánh, Tục thế, Âm đức, Tuế hợp

Sao xấu: Thiên ôn, Địa tặc, Nhân cách, Thổ cấm, Huyết kỵ, Du họa, Nhị trùng

Đổng Công luận: Trực Nguy. Ất Tỵ — nên phát cỏ, hưng công, tạo tác, giá thú, khai trương, nạp thái, di cư, xuất hành, nhập trạch: chủ ích tử tôn, gia đạo hưng vượng, phát tài, đại kiết; các ngày Tỵ khác thứ kiết.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Kỷ chẳng nên phá bỏ hợp đồng — cả hai đều thiệt. Ngày Tỵ chẳng nên đi xa — tiền của mất mát. Nguy khả bộ ngư, bất lợi hành thuyền — nên bắt cá, đi thuyền xa chẳng lợi

Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

Sửu
01–03h · Ngọc Đường
Thìn
07–09h · Tư Mệnh
Mùi
13–15h · Minh Đường
Tuất
19–21h · Kim Quỹ