吉Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Thứ bảy · Việc chung
24
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 15/9
Ngày Tân Mùi · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Lộ bàng thổ (Đất đường lộ) · Tiết Sương giáng
NÊN
Qua 8 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)

✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”

    Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

    Trực Thâu (Hắc đạo)
    Nên: Xây kho, nhập tài, mua lục súc, đánh bắt, khai trương
    Kỵ: Tang lễ, an táng, xuất hành, xuất tiền
    Sao Tâm Nguyệt Hồ (Chồn) — Hung
    Tạo tác việc đại hung; chôn cất hôn nhân đều chẳng lợi.
    • -8Cung Hắc đạo: Trực Thâu thuộc cung Hắc đạo
    • +18Thiên đức hợp: Ngày có đại cát tinh Thiên đức hợp — "trăm việc đều lành", có thế lực chế ngự hung tinh
    • +18Nguyệt đức hợp: Ngày có đại cát tinh Nguyệt đức hợp — "trăm việc đều lành", có thế lực chế ngự hung tinh

    Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

    Vạn Sự — ngày Mùi tháng 9 âmSao Trương: Phục Đoạn

    Sao tốt: Kim đường, Mẫu thương, U vi tinh, Phúc đức, Đại hồng sa

    Sao xấu: Nhập tọa, Địa phá, Câu giảo hà khôi, Chu tước hắc đạo, Ươn bại, Băng tiêu

    Đổng Công luận: Trực Thâu. Kỷ Mùi là ngày an táng; Tân/Quý Mùi dựng cột, gác đòn đông thứ kiết nhưng chẳng lợi khởi tạo, hôn nhân, xuất hành, nhập trạch, an táng, khai trương, kho lẫm — sẽ tổn hại, gặp ôn dịch; Ất Mùi bị Chu tước, Câu giảo, Bạch hổ nhập trung cung; Đinh Mùi cũng hung.
    Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Tân chẳng nên hợp tương — chủ nhân chẳng hưởng. Ngày Mùi chẳng nên uống thuốc — khí độc vào ruột. Thâu nghi tác kiết, kiếp kỵ hành tàng — nên làm việc lành, trộm cắp khó lẩn trốn

    Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

    Dần
    03–05h · Kim Quỹ
    Mão
    05–07h · Kim Đường
    Tuất
    19–21h · Thanh Long
    Hợi
    21–23h · Minh Đường