吉Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Thứ hai · Việc chung
26
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 17/9
Ngày Quý Dậu · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Kiếm phong kim (Vàng gươm nhọn) · Tiết Sương giáng
CÂN NHẮC
Qua 8 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)

✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”

    Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

    Trực Bế (Hắc đạo)
    Nên: Cầu y hợp thuốc
    Kỵ: Kiện thưa, đào ao giếng, nhậm chức, khai huyệt
    Sao Cơ Thủy Báo (Beo) — Kiết
    Tạo tác hùng cường; cưới gả cất chôn đều kiết lợi, kho đầy.
    • -25Trực Bế: Trực Bế kỵ việc này: Kiện thưa, đào ao giếng, nhậm chức, khai huyệt
    • -8Cung Hắc đạo: Trực Bế thuộc cung Hắc đạo

    Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

    Vạn Sự — ngày Dậu tháng 9 âmSao Chủy: Phục Đoạn

    Sao tốt: Thiên y, Địa tài, Thiên đức, Hoàng đạo, Quan nhật

    Sao xấu: Thiên lại, Phản chủ, Nguyệt hỏa, Độc hỏa, Long hổ, Huyết chi, Diệt môn

    Đổng Công luận: Trực Bế. Lúc này là mùa Thu và Đông giao giới cùng nhau, đều là sát thượng; Kỷ Dậu bị Cửu thổ quỷ; Ất Dậu là ngày an táng; các ngày Dậu khác cũng chỉ nên tiểu dụng — hiểm vì ngày Dậu là ngũ hành vô khí, gọi là ngày bạo bại sát trúng: chẳng nên khởi tạo, hôn nhân, nhập trạch, khai trương, dùng thì gia đình bị sa sút, hung.
    Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Quý chẳng nên kiện tụng — lẽ mình yếu, kẻ kia mạnh. Ngày Dậu chẳng nên giết gà — nuôi lại khó khăn. Bế bất trị mục, chỉ hứa an sàng — chẳng nên trị mắt, chỉ nên an sàng

    Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

    Dần
    03–05h · Thanh Long
    Ngọ
    11–13h · Kim Quỹ
    Mùi
    13–15h · Kim Đường
    Dậu
    17–19h · Ngọc Đường