吉Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Thứ ba · Việc chung
27
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 18/9
Ngày Giáp Tuất · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Sơn đầu hỏa (Lửa trên núi) · Tiết Sương giáng
TRÁNH
Phạm 1 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)

  • ✕ Tam nương sát
    Mùng 18 âm lịch là ngày Tam nương
    Nguồn: Phương pháp Trạch Cát; Ngọc Hạp Thông Thư (Tam-Nương nhật kỵ diễn ca)

Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

Trực Kiến (Hắc đạo)
Nên: An phủ dụ, xuất sư, xuất hành, mọi sự khởi đầu thường tốt
Kỵ: Lợp nhà, đào ao giếng, chôn cất, mở kho
Sao Đẩu Mộc Giải (Cua) — Kiết
Tạo tác lợi muôn phần; đính hôn cưới gả lắm vui mừng.
  • -8Cung Hắc đạo: Trực Kiến thuộc cung Hắc đạo

Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

Vạn Sự — ngày Tuất tháng 9 âmSao Vị: Phục Đoạn

Sao tốt: Thiên giải, Tứ vượng, Mẫu thương, Thiên mã, Mãn phúc tinh

Sao xấu: Thiên bổng, Thổ phủ, Bạch hổ hắc đạo, Tội chí

Đổng Công luận: Trực Kiến. Bính Tuất: Thiên đức, Nguyệt đức được tốt; các ngày Tuất khác chẳng lợi — nếu dùng bị tổn tài, nghèo khổ, đại hung.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Giáp chẳng nên mở kho — của cải hư hao mất mát. Ngày Tuất đừng ăn thịt chó — lúc ngủ thường ác mộng. Kiên nghi xuất hành, bất khả khai thương — hợp xuất hành, chẳng khá mở kho

Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

Dần
03–05h · Tư Mệnh
Tỵ
09–11h · Minh Đường
Hợi
21–23h · Ngọc Đường