吉Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Thứ tư · Việc chung
28
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 19/9
Ngày Ất Hợi · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Sơn đầu hỏa (Lửa trên núi) · Tiết Sương giáng
NÊN
Qua 8 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)

✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”

    Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

    Trực Trừ (Hoàng đạo)
    Nên: Giải trừ, cạo đầu, rào giậu; bỏ cái cũ đón cái mới, phục dược
    Kỵ: Xuất kho, bỏ vốn làm ăn, hội họp
    Sao Ngưu Kim Ngưu (Trâu) — Hung
    Tạo dựng thật tai nguy; giá thú khai môn đều họa đến.
    • +10Cung Hoàng đạo: Trực Trừ thuộc cung Hoàng đạo
    • +5Mùng 9 · 19 · 29: “Nếu không biết ngày đó tốt xấu ra sao thì cứ mùng 9 – 19 – 29 mà làm”

    Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

    Vạn Sự — ngày Hợi tháng 9 âmSao Bích: Phục Đoạn

    Sao tốt: Thiên thành, Ngọc đường, Ngũ phú, Hoàng đạo, Hoàng ân

    Sao xấu: Tài ly, Lâm cách

    Đổng Công luận: Trực Trừ. Thiên thành; Ất Hợi, Đinh Hợi — nên khởi tạo, khai trương, giá thú, nhập trạch, xuất hành, động thổ, làm mọi việc được đại kiết: con cháu hưng vượng, giàu có vĩnh viễn; Quý Hợi ngày cuối của Lục giáp không dùng được; Tân Hợi là ngày khí thuần âm chẳng phải ngày dùng ở dương gian; Kỷ Hợi Hỏa tinh — chỉ có khởi tạo và giá thú được kiết.
    Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Ất chẳng nên trồng cây — trồng ngàn gốc cũng chẳng lớn. Ngày Hợi chẳng nên cưới hỏi — chủ việc chia ly ngang trái. Trừ khả phục dược, bệnh tai diệc lương — nên tìm thầy uống thuốc, bệnh tật lại lành

    Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

    Sửu
    01–03h · Ngọc Đường
    Thìn
    07–09h · Tư Mệnh
    Tuất
    19–21h · Kim Quỹ
    Hợi
    21–23h · Kim Đường