Tra cứu một ngày
Thứ sáu · Việc chung
30
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 21/9
Ngày Đinh Sửu · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Giản hạ thủy (Nước dưới sông) · Tiết Sương giáng
CÂN NHẮC
Qua 8 bộ lọc
Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)
✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”
Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc
Trực Bình
Nên: Chỉnh trang tường rào, tạo cầu sửa lộ, di chuyển, nạo vét
Kỵ: Khai trương, động thổ, an sàng
Sao Hư Nhật Thử (Chuột) —
Tạo tác chịu tai ương; nội loạn, không tiết hạnh.
- Cung Hắc đạo: Trực Bình thuộc cung Hắc đạo
Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)
Vạn Sự — ngày Sửu tháng 9 âmSao Đẩu: Phục Đoạn
Sao tốt: Mẫu thương, Hoạt diệu, Phúc sinh
Sao xấu: Phản sư, Thiên sư sát địa sư, Thiên cang, Nguyệt sát, Nguyệt hư, Tiểu hao, Thần cách, Tiểu hồng sa, Huyền vũ hắc đạo, Diệt môn, Sát chủ, Sát mẫu, Thiên ma
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Đinh chẳng nên cạo đầu — chủ về tồi tệ khó nuôi dưỡng. Ngày Sửu chẳng nên nhậm chức — chủ chẳng về quê hương. Bình khả đồ nê, an sàng thiết kỵ — nên nạo vét, an sàng nên kỵ
Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)
Tỵ
09–11h · Ngọc Đường
Tuất
19–21h · Thanh Long
Hợi
21–23h · Minh Đường