Tra cứu một ngày
Thứ bảy · Việc chung
31
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 22/9
Ngày Mậu Dần · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Thành đầu thổ (Đất đầu thành) · Tiết Sương giáng
Phạm 1 bộ lọc
Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)
Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc
Trực Định (Hoàng đạo)
Nên: Mưu sự, giao tế, thương mại, xây dựng, nuôi gia súc
Kỵ: Kiện tụng, đi xa
Sao Nguy Nguyệt Yến (Én) —
Chẳng khá tạo cao đường; ba năm gánh chịu tai ương.
- +30Trực Định: Trực Định hợp việc: Mưu sự, giao tế, thương mại, xây dựng, nuôi gia súc
- +10Cung Hoàng đạo: Trực Định thuộc cung Hoàng đạo
Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)
Vạn Sự — ngày Dần tháng 9 âmSao Thất: Phục Đoạn
Sao tốt: Thiên quan, Tam hợp, Dương đức
Sao xấu: Thụ tử, Tu la, Khô tiêu, Đại sát, Địa hỏa, Nguyệt yểm đại họa, Lôi công, Lâm nhật, Cửu không, Tử khí
Đổng Công luận: Trực Định. Bính Dần: Thiên đức, Nguyệt đức; Canh/Mậu Dần có kiết tinh Huỳnh la, Tử đàng, Thiên hoàng, Địa hoàng cùng chiếu — nên khởi tạo, giá thú, xuất hành, nhập trạch, khai trương tất cả mọi việc: tấn tài sản, sinh quý tử, hưng gia đạo, vượng lục súc, đại kiết; Nhâm Dần phạm Nguyệt yểm (Thụ tử không giải được) nhưng 3 ngày Bính, Mậu, Canh Dần vẫn được đại kiết; chỉ Giáp Dần bị Chính tứ phế nên hung.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Mậu chẳng nhận lấy ruộng — chủ ruộng chẳng lành. Ngày Dần chẳng nên cúng tế — quỷ thần chẳng dự hưởng. Định nghi tấn súc, nhập học các tràng — nên nhập lục súc, nhập học mọi nơi đều tốt
Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)
Thìn
07–09h · Kim Quỹ
Tỵ
09–11h · Kim Đường
Mùi
13–15h · Ngọc Đường
Tuất
19–21h · Tư Mệnh